Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
早咲き (はやざき) — sự nở hoa sớm, sự ra hoa sớm; loài nở hoa sớm
TẢO TIẾU
早咲き
sự nở hoa sớm, sự ra hoa sớm
早く はやく
sớm; nhanh chóng
早い はやい
sớm; nhanh chóng ( thời gian)
できる限り早い できるかぎりはやい
nhanh nhất có thể
早 「はや」「はよ」「そう」「ばや」「さ-」
đã; bây giờ; trước thời gian này
早よ はよ
sớm