Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
早生 (わせ そうせい) — giống lúa sớm chín
TẢO SANH
早生
giống lúa sớm chín
早生まれ はやうまれ
sự được sinh ra từ ngày 1 tháng một đến ngày 1 tháng tư; người được sinh ra từ ngày 1 tháng một đến ngày 1 tháng tư
早生児 そうせいじ
trẻ sinh non
早く はやく
sớm; nhanh chóng
早くも はやくも
đã, rồi; đã... rồi
朝早く あさはやく
ban sớm