Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
早生児 (そうせいじ) — trẻ sinh non
TẢO SANH NHI
早生児
trẻ sinh non
早く はやく
sớm; nhanh chóng
早い はやい
sớm; nhanh chóng ( thời gian)
児童 じどう
nhi đồng
早 「はや」「はよ」「そう」「ばや」「さ-」
đã; bây giờ; trước thời gian này
早よ はよ
sớm