Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
早苗 (さなえ) — gạo seedlings
TẢO MIÊU
早苗
gạo seedlings
早苗月 さなえづき
tháng 5 âm lịch
早苗鳥 さなえどり
chim cu cu nhỏ
早く はやく
sớm; nhanh chóng
早くも はやくも
đã, rồi; đã... rồi
朝早く あさはやく
ban sớm