Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
早見 (はやみ) — vẽ biểu đồ; bảng
TẢO KIẾN
早見
vẽ biểu đồ
早見表 はやみひょう
biểu đồ đơn giản
星座早見 せいざはやみ
bình đồ địa cầu (là một công cụ tính toán cơ học để tính bản đồ sao)
見 「み」「けん」
cái nhìn, cái ngó, cái dòm
早く はやく
sớm; nhanh chóng
早くも はやくも
đã, rồi; đã... rồi