Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
早退届 (そうたいとどけ) — giấy xin phép về sớm
TẢO THỐI GIỚI
早退届
giấy xin phép về sớm
早く はやく
sớm; nhanh chóng
早い はやい
sớm; nhanh chóng ( thời gian)
届け とどけ
giấy; đơn.
引退 いんたい
sự rút lui; sự nghỉ
早 「はや」「はよ」「そう」「ばや」「さ-」
đã; bây giờ; trước thời gian này