Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
早鮨 (はやずし) — một loại sushi với cá ngâm giấm và cơm, được ép nhẹ qua đêm
TẢO
早鮨
một loại sushi với cá ngâm giấm và cơm, được ép nhẹ qua đêm
早く はやく
sớm; nhanh chóng
早くも はやくも
đã, rồi; đã... rồi
朝早く あさはやく
ban sớm
早い はやい
sớm; nhanh chóng ( thời gian)
目早い めばやい
tinh mắt