旬報 (じゅんぽう) — báo (tạp chí) mười ngày ra một số; báo cáo mỗi mười ngày
旬報
TUẦN BÁO
じゅ ん ぽ う
じゅ ん ぽ う
Báo (tạp chí) mười ngày ra một số; báo cáo mỗi mười ngày
Ảnh minh họa

旬報 (じゅんぽう) — báo (tạp chí) mười ngày ra một số; báo cáo mỗi mười ngày
TUẦN BÁO
