Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
昇進 しょうしん
thăng tiến; thăng chức
昇進する しょうしんする
tiến thân.
昇進試験 しょうしんしけん
Kỳ thi lên chức
昇進人事 しょうしんじんじ
việc thăng chức
昇格 しょうかく
sự thăng cấp; sự tăng bậc