Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
明け あけ
bắt đầu; trời hửng sáng; bình minh; sự chấm dứt; sự hết hạn
口明け くちあけ
bắt đầu; mở nắp (nút)
明明 「あかあか」「あきらあきら」
say mèm
明けやらぬ あけやらぬ
vẫn tối
週明け しゅうあけ
ngày thứ hai, ngày đầu tuần, nghỉ ngày thứ hai