Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
明り (あかり) — ánh điện; ánh sáng; sự sáng sủa
MINH
明り
ánh điện
明り先 あかりさき
nguồn sáng
火明り 「ほあかり」「ひあかり」
ánh lửa rực cháy
月明り つきあかり
ánh trăng; ánh sáng của trăng; luồng trăng
窓明り まどあかり
rạng ngời lên đi vào hoặc rỉ ra xuyên qua một cửa sổ
夕明り ゆうあかり
chần chừ tình cờ gặp (của) buổi tối