Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
明明 (あかあか あきらあきら) — say mèm
MINH MINH
明明
say mèm
明明白白 めいめいはくはく
rõ như ban ngày, quá rõ ràng, hiển nhiên
明明後日 「しあさって」「みょうみょうごにち」
ngày kìa; 3 ngày sau
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.
明日 「あした」「あす」「みょうにち」
bữa hôm sau
不明 ふめい
không minh bạch; không rõ ràng