Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
説明する せつめいする
bày tỏ
証明する しょうめいする
biện chứng
明確にする めいかくにする
vạch rõ.
渡し わたし
chở người, hàng hóa bằng thuyền sang bờ bên kia
判明する はんめい
phân biệt rõ ràng.