Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
明瞭度 (めいりょうど) — (Truyền tín hiệu, camera ) độ rõ ràng
MINH LIỆU ĐỘ
明瞭度
(Truyền tín hiệu, camera ) độ rõ ràng
発語明瞭度 はつごめーりょーど
độ rõ tiếng
度 「ど」「たび」「どう」
lần
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.
明日 「あした」「あす」「みょうにち」
bữa hôm sau
二度三度 にどさんど
lần nữa và lần nữa