Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
明石潟 (あかしがた) — hoa sơn trà mùa đông
MINH THẠCH TÍCH
明石潟
hoa sơn trà mùa đông
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.
明日 「あした」「あす」「みょうにち」
bữa hôm sau
不明 ふめい
không minh bạch; không rõ ràng
石 「いし」「こく」「せき」「いわ」
thạch
証明 しょうめい
chứng minh