Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
明示的 (めいじてき) — rõ ràng, dứt khoát, nói thẳng, hiện
MINH KÌ ĐÍCH
明示的
rõ ràng, dứt khoát, nói thẳng.
明示的な式 めいじてきなしき
công thức rõ ràng
明示的引用仕様 めいじてきいんようしよう
giao diện rõ ràng
明示的並列命令コンピューティング技術 めいじてきへいれつめいれいコンピューティングぎじゅつ
Công nghệ tính toán song song với lệnh rõ ràng (EPIC:Explicitly Parallel Instruction Computing)
明示的順方向輻輳通知 めいじてきじゅんほうこうふくそうつうち
dấu hiệu tắc nghẽn rõ ràng
的 「てき」「まと」
cái đích