Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
昨日 (きのう) — hôm qua.
TẠC NHẬT
昨日
hôm qua.
昨日の今日 きのうのきょう
Như ngày hôm qua
昨日の友は今日の敵 きのうのともはきょうのてき
Một người bạn hôm nay có thể chống lại bạn vào ngày mai
昨日今日 きのうきょう
hôm qua và hôm nay
今日昨日 きょうきのう
hôm nay và hôm qua
一昨日 「おととい」「いっさくじつ」「おとつい」
bữa kia