Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
昼席 (ひるせき) — buổi biểu diễn (nhạc, kịch...) ban chiều
TRÚ TỊCH
昼席
buổi biểu diễn (nhạc, kịch...) ban chiều
席 「せき」「むしろ」
chỗ ngồi.
中席 なかせき
Chương trình tổ chức vào giữa tháng tại rạp hát.
席外 せきがい
rời khỏi chỗ ngồi
昼 ひる
ban trưa
昼時 ひるどき
trưa, buổi trưa