Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
時局柄 (じきょくがら) — trong cảnh quan (của) tình trạng hiện hữu
THÌ CỤC BÍNH
時局柄
trong cảnh quan (của) tình trạng hiện hữu
結局 けっきょく
kết cục; rốt cuộc; cuối cùng thì; rốt cục; cuối cùng
局 「きょく」「つぼね」
cục (quản lý); đơn vị; ty
日局 にっきょく
Dược điển Nhật Bản
一局 いっきょく
một bàn (trò cờ đam, cờ tướng....)
事局 じきょく
những hoàn cảnh