Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
時間通り 「じかんどおり」「じかんとおり」
kịp thời
時間割り じかんわり
tỉ lệ giờ giấc làm việc và nghỉ ngơi; thời gian biểu
時計回り とけいまわり
sự quay thuận chiều kim đồng hồ
骨折 こっせつ
bị gãy xương
一時誤り いちじあやまり
lỗi mềm