Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
期間 きかん
kì; thời kì
期待 きたい
sự kỳ vọng; sự hy vọng
期間中 「きかんちゅう」「きかんじゅう」
trong thời gian này
期 「き」「ご」
kì; thời gian
この期 このご
bây giờ