晩成 (ばんせい) — sự hình thành muộn; sự thành công muộn
晩成
VÃN THÀNH
ば ん せ い
Sự hình thành muộn; sự thành công muộn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 晩成
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 晩成する/ばんせいする |
| Quá khứ (た) | 晩成した |
| Phủ định (未然) | 晩成しない |
| Lịch sự (丁寧) | 晩成します |
| te (て) | 晩成して |
| Khả năng (可能) | 晩成できる |
| Thụ động (受身) | 晩成される |
| Sai khiến (使役) | 晩成させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 晩成させられる |
| Điều kiện (条件) | 晩成すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 晩成しろ |
| Ý chí (意向) | 晩成しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 晩成するな |

