晩成性 (ばんせいせい) — trưởng thành muộn; phát triển chậm (một người, sự vật phát triển chậm hơn so với thông thường nhưng sẽ đạt được kết quả tốt về sau)
晩成性
VÃN THÀNH TÍNH
ば ん せ い せ い
Trưởng thành muộn; phát triển chậm (một người, sự vật phát triển chậm hơn so với thông thường nhưng sẽ đạt được kết quả tốt về sau)
この
果樹
は
晩成性
があり
、
数年後
に
実
がたくさんなるでしょう
。
Cây ăn quả này phát triển chậm, nhưng vài năm nữa sẽ cho nhiều trái.
Ảnh minh họa


