Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
普及率 (ふきゅうりつ) — tỷ lệ phổ cập.
PHỔ CẬP SUẤT
普及率
tỷ lệ phổ cập.
普通 ふつう
nôm na
普通の ふつうの
Thường, thông thường.
普通人 ふつうじん
Người bình thường.
普通話 ふつうわ
tiengs phổ thông
率 りつ
hệ số [vật lý]; tỷ lệ