Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
普通便 (ふつうびん) — phân bình thường
PHỔ THÔNG TIỆN
普通便
phân bình thường
普通便座 ふつうべんざ
chỗ ngồi vệ sinh thông thường
普通 ふつう
nôm na
普通の ふつうの
Thường, thông thường.
普通でない ふつうでない
không bình thường, khác thường; dị thường
普通ではない ふつうではない
bất thường, không như thường lệ