Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
普通話 (ふつうわ) — tiengs phổ thông
PHỔ THÔNG THOẠI
普通話
tiengs phổ thông
話 「はなし」「ばなし」「わ」
câu chuyện; sự nói chuyện; sự hội thoại.
話話 はなしばなし
chuyện phiếm
普通 ふつう
nôm na
普通の ふつうの
Thường, thông thường.
普通でない ふつうでない
không bình thường, khác thường; dị thường