普遍 (ふへん) — bất biến
普遍
PHỔ BIẾN
ふ へ ん
JLPTN1
Bất biến
Không thay đổi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 普遍
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 普遍する/ふへんする |
| Quá khứ (た) | 普遍した |
| Phủ định (未然) | 普遍しない |
| Lịch sự (丁寧) | 普遍します |
| te (て) | 普遍して |
| Khả năng (可能) | 普遍できる |
| Thụ động (受身) | 普遍される |
| Sai khiến (使役) | 普遍させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 普遍させられる |
| Điều kiện (条件) | 普遍すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 普遍しろ |
| Ý chí (意向) | 普遍しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 普遍するな |

