普遍化 (ふへんか) — sự phổ cập
普遍化
PHỔ BIẾN HÓA
ふ へ ん か
Sự phổ cập
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 普遍化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 普遍化する/ふへんかする |
| Quá khứ (た) | 普遍化した |
| Phủ định (未然) | 普遍化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 普遍化します |
| te (て) | 普遍化して |
| Khả năng (可能) | 普遍化できる |
| Thụ động (受身) | 普遍化される |
| Sai khiến (使役) | 普遍化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 普遍化させられる |
| Điều kiện (条件) | 普遍化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 普遍化しろ |
| Ý chí (意向) | 普遍化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 普遍化するな |

