Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
普遍的 (ふへんてき) — phổ biến, hiện diện khắp nơi
PHỔ BIẾN ĐÍCH
普遍的
phổ biến, hiện diện khắp nơi
普遍的法則 ふへんてきほうそく
pháp luật phổ thông
普通 ふつう
nôm na
普通の ふつうの
Thường, thông thường.
普通人 ふつうじん
Người bình thường.
普通話 ふつうわ
tiengs phổ thông