Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
景気悪化 (けいきあっか) — suy thoái kinh tế
CẢNH KHÍ ÁC HÓA
景気悪化
suy thoái kinh tế
気持ち悪い きもちわるい
cảm giác xấu; cảm thấy xấu
気分が悪い きぶんがわるい
khó chịu
電気化 でんきか
điện khí hóa.
背景 はいけい
bối cảnh
悪化 あっか
sự trở nên xấu đi; tình trạng tồi đi