晴れて (はれて) — công khai, thẳng thắn
晴れて
TÌNH
は れ て
Công khai, thẳng thắn
Quang đãng
晴
れています
。
Đó là một ngày quang đãng.
Ảnh minh họa

晴れて được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 晴れて
晴れる
nắng
晴れて (はれて) — công khai, thẳng thắn
TÌNH

晴れる
nắng