暇乞い (いとまごい) — buổi tiễn đưa, buổi tiễn biệt
暇乞い
HẠ KHẤT
い と ま ご い
い と ま ご い
Buổi tiễn đưa, buổi tiễn biệt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 暇乞い
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 暇乞いする/いとまごいする |
| Quá khứ (た) | 暇乞いした |
| Phủ định (未然) | 暇乞いしない |
| Lịch sự (丁寧) | 暇乞いします |
| te (て) | 暇乞いして |
| Khả năng (可能) | 暇乞いできる |
| Thụ động (受身) | 暇乞いされる |
| Sai khiến (使役) | 暇乞いさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 暇乞いさせられる |
| Điều kiện (条件) | 暇乞いすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 暇乞いしろ |
| Ý chí (意向) | 暇乞いしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 暇乞いするな |

