Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
暑気 (しょき) — cảm nắng.
THỬ KHÍ
暑気
cảm nắng.
暑気払い しょきばらい
sự giải nhiệt
暑気中り しょきあたり
tổn hại đến sức khỏe do thời tiết nóng
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
人気 「にんき」「ひとけ」「じんき」「ひとげ」
sự được đông đảo người yêu thích; sự được hâm mộ; phổ biến
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí