Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
暖簾 (のれん) — tấm rèm che trước cửa
NOÃN LIÊM
暖簾
tấm rèm che trước cửa
暖簾に腕押し のれんにうでおし
vô nghĩa, tốn công cô ích
切り暖簾 きりのれん
ngắn chia ra từng phần rèm cửa lối vào
珠暖簾 たまのれん
màn cửa kết bằng các chuỗi hạt
縄暖簾 なわのれん
rèm dây thừng
暖かい 「あたたかい」「あったかい」
đầm ấm