Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
暗に (あんに) — Ngụ ý. Ẩn ý,hoàn toàn,
ÁM
暗に
Ngụ ý. Ẩn ý,hoàn toàn,
無暗に むやみに
một cách bừa bãi; một cách tuỳ tiện; hành động mà không suy nghĩ trước sau
暗殺 あんさつ
sự ám sát
暗殺者 あんさつしゃ
kẻ ám sát
暗い くらい
tối tăm; ảm đạm; âm u (bầu trời, không khí)
暗号 あんごう
ám hiệu; mật mã; mật hiệu