Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
暗殺 あんさつ
sự ám sát
暗殺する あんさつ
ám sát
暗殺者 あんさつしゃ
kẻ ám sát
暗い くらい
tối tăm; ảm đạm; âm u (bầu trời, không khí)
暗号 あんごう
ám hiệu; mật mã; mật hiệu