暗号化 (あんごうか) — sự mật mã hóa
暗号化
ÁM HÀO HÓA
あ ん ご う か
Sự mật mã hóa
Mã hóa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 暗号化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 暗号化する/あんごうかする |
| Quá khứ (た) | 暗号化した |
| Phủ định (未然) | 暗号化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 暗号化します |
| te (て) | 暗号化して |
| Khả năng (可能) | 暗号化できる |
| Thụ động (受身) | 暗号化される |
| Sai khiến (使役) | 暗号化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 暗号化させられる |
| Điều kiện (条件) | 暗号化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 暗号化しろ |
| Ý chí (意向) | 暗号化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 暗号化するな |

