暗殺 (あんさつ) — sự ám sát
暗殺
ÁM SÁT
あ ん さ つ
JLPTN1
Sự ám sát
女王
は
王
の
暗殺後
、
国
を
統治
した
Hoàng hậu điều hành đất nước sau khi ám sát đức vua
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 暗殺
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 暗殺する/あんさつする |
| Quá khứ (た) | 暗殺した |
| Phủ định (未然) | 暗殺しない |
| Lịch sự (丁寧) | 暗殺します |
| te (て) | 暗殺して |
| Khả năng (可能) | 暗殺できる |
| Thụ động (受身) | 暗殺される |
| Sai khiến (使役) | 暗殺させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 暗殺させられる |
| Điều kiện (条件) | 暗殺すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 暗殺しろ |
| Ý chí (意向) | 暗殺しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 暗殺するな |

