暗転 (あんてん) — tối sầm đi, tối sầm lại
暗転
ÁM CHUYỂN
あ ん て ん
Tối sầm đi, tối sầm lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 暗転
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 暗転する/あんてんする |
| Quá khứ (た) | 暗転した |
| Phủ định (未然) | 暗転しない |
| Lịch sự (丁寧) | 暗転します |
| te (て) | 暗転して |
| Khả năng (可能) | 暗転できる |
| Thụ động (受身) | 暗転される |
| Sai khiến (使役) | 暗転させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 暗転させられる |
| Điều kiện (条件) | 暗転すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 暗転しろ |
| Ý chí (意向) | 暗転しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 暗転するな |

