Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
暦 (こよみ ごよみ) — niên lịch; niên giám; lịch.
LỊCH
暦
niên lịch
暦月 れきげつ
tháng
暦道 れきどう
lịch pháp (chỉ việc làm lịch trong thời cổ đại của Nhật Bản)
暦週 れきしゅう
tuần lịch biểu
暦年度 れきねんど
năm dương lịch; giai đoạn từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12
暦術 れきじゅつ
lịch - xây dựng cai trị