暦年 (れきねん) — một năm theo qui định của lịch; thời gian dài, năm tháng, năm này qua năm khác
暦年
LỊCH NIÊN
れ き ね ん
Một năm theo qui định của lịch; thời gian dài, năm tháng, năm này qua năm khác
Ảnh minh họa

暦年 (れきねん) — một năm theo qui định của lịch; thời gian dài, năm tháng, năm này qua năm khác
LỊCH NIÊN
