Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
暦術 (れきじゅつ) — lịch - xây dựng cai trị
LỊCH THUẬT
暦術
lịch - xây dựng cai trị
技術 ぎじゅつ
kỹ thuật
手術 しゅじゅつ
mổ; sự phẫu thuật
術 「じゅつ」「すべ」「わざ」
kĩ nghệ; kĩ thuật
術者 「じゅつしゃ」「じゅっしゃ」
bác sĩ phẫu thuật
術前 じゅつぜん
trước phẫu thuật