暮らす (くらす) — mưu sinh
暮らす
MỘ
く ら す
JLPTN3
Mưu sinh
Sống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 暮らす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 暮らす/くらす |
| Quá khứ (た) | 暮らした |
| Phủ định (未然) | 暮らさない |
| Lịch sự (丁寧) | 暮らします |
| te (て) | 暮らして |
| Khả năng (可能) | 暮らせる |
| Thụ động (受身) | 暮らされる |
| Sai khiến (使役) | 暮らさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 暮らさせられる |
| Điều kiện (条件) | 暮らせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 暮らせ |
| Ý chí (意向) | 暮らそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 暮らすな |

