Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
暮らし 「くらし」「ぐらし」
cuộc sống; việc sinh sống; sinh kế
暮らし方 くらしかた
cách sống; lối sống
その日暮らし そのひぐらし
làm chỉ đủ sống qua ngày không có dư
二人暮らし ふたりぐらし
2 người sống cùng nhau
海外暮らし 「かいがいぐらし」「かいがいくらし」
sinh sống ở nước ngoài