Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
暴力的 (ぼうりょくてき) — mang tính hung bạo, bạo lực
BẠO LỰC ĐÍCH
暴力的
mang tính hung bạo, bạo lực
魅力的 みりょくてき
có sức quyến rũ; đầy sức hút; có sức thu hút
一番魅力的 いちばんみりょくてき
hấp dẫn nhất
魅力的機能 みりょくてききのう
đặc tính mong muốn
暴力 ぼうりょく
bạo lực
性暴力 せいぼうりょく
bạo lực tình dục