暴走 (ぼうそう) — vận động viên chạy một cách liều lĩnh
暴走
BẠO TẨU
ぼ う そ う
Vận động viên chạy một cách liều lĩnh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 暴走
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 暴走する/ぼうそうする |
| Quá khứ (た) | 暴走した |
| Phủ định (未然) | 暴走しない |
| Lịch sự (丁寧) | 暴走します |
| te (て) | 暴走して |
| Khả năng (可能) | 暴走できる |
| Thụ động (受身) | 暴走される |
| Sai khiến (使役) | 暴走させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 暴走させられる |
| Điều kiện (条件) | 暴走すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 暴走しろ |
| Ý chí (意向) | 暴走しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 暴走するな |

