暴風 (ぼうふう) — bão gió
暴風
BẠO PHONG
ぼ う ふ う
ぼ う ふ う
JLPTN1
Bão gió
Bạo phong
Dông tố; cơn cuồng phong; cơn gió mạnh; bão
暴風
で
家
が
飛
ばされた
。
Căn nhà bị gió mạnh cuốn đi.
Gió bão
Vũ bão.
Dông tố; cơn cuồng phong; cơn gió mạnh; bão
Ảnh minh họa


