暴飲 (ぼういん) — nặng nề uống
暴飲
BẠO ẨM
ぼ う い ん
Nặng nề uống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 暴飲
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 暴飲する/ぼういんする |
| Quá khứ (た) | 暴飲した |
| Phủ định (未然) | 暴飲しない |
| Lịch sự (丁寧) | 暴飲します |
| te (て) | 暴飲して |
| Khả năng (可能) | 暴飲できる |
| Thụ động (受身) | 暴飲される |
| Sai khiến (使役) | 暴飲させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 暴飲させられる |
| Điều kiện (条件) | 暴飲すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 暴飲しろ |
| Ý chí (意向) | 暴飲しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 暴飲するな |

