曲げ (まげ) — sự uốn cong, chỗ uốn cong, chỗ rẽ, độ uốn, (địa lý, địa chất), nếp oằn
曲げ
KHÚC
ま げ
Sự uốn cong, chỗ uốn cong, chỗ rẽ, độ uốn, (địa lý, địa chất), nếp oằn
Uốn cong
Uốn
Chỗ uốn cong
Chỗ uốn cong,
Ảnh minh họa

曲げ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 曲げ
曲げる
bẻ cong

