曲乗り (きょくのり) — đánh lừa cưỡi
曲乗り
KHÚC THỪA
きょ く の り
Đánh lừa cưỡi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 曲乗り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 曲乗りする/きょくのりする |
| Quá khứ (た) | 曲乗りした |
| Phủ định (未然) | 曲乗りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 曲乗りします |
| te (て) | 曲乗りして |
| Khả năng (可能) | 曲乗りできる |
| Thụ động (受身) | 曲乗りされる |
| Sai khiến (使役) | 曲乗りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 曲乗りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 曲乗りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 曲乗りしろ |
| Ý chí (意向) | 曲乗りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 曲乗りするな |

